all in all

all in all

All in all, the picnic was a pleasant afternoon.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (trạng từ): Nhìn chung, xét về tổng thể, nói chung. Cụm từ này được dùng để tóm tắt hoặc đưa ra một đánh giá tổng quát về một tình huống, sự việc sau khi đã cân nhắc tất cả các khía cạnh.
dụ sử dụng
  • (Nhìn chung, đó một chuyến đi thành công.)
  • (Thời tiết xấu, nhưng xét về tổng thể, chúng tôi đã khoảng thời gian vui vẻ.)
  • (Nói chung, tôi nghĩ chúng ta đã đưa ra quyết định đúng đắn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "all in all" thường đứngđầu câu hoặc trước động từ chính, được ngăn cách bằng dấu phẩy để nhấn mạnh tính tổng kết.
  • "all in all" chỉ dùng để đánh giá hoặc tóm tắt, không dùng để liệt kê chi tiết.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. "All in all" một cụm từ cố định (idiomatic expression).
Từ đồng nghĩa
  • On the whole: nhìn chung.
    • On the whole, the project was a success. (Nhìn chung, dự án đã thành công.)
  • By and large: nói chung, đại thể.
    • By and large, the new policy is working well. (Nói chung, chính sách mới đang hoạt động tốt.)
  • Overall: tổng thể.
    • Overall, the event went smoothly. (Tổng thể, sự kiện đã diễn ra suôn sẻ.)
  • All things considered: xét mọi mặt.
    • All things considered, it was a fair deal. (Xét mọi mặt, đó một thỏa thuận công bằng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không . "All in all" không phải một cụm động từ (phrasal verb).
Thành ngữ liên quan
  • When all is said and done: sau tất cả, xét cho cùng.
    • When all is said and done, we are still friends. (Sau tất cả, chúng tôi vẫn bạn.)
  • At the end of the day: cuối cùng thì, rốt cuộc.
    • At the end of the day, what matters is your happiness. (Cuối cùng thì, điều quan trọng hạnh phúc của bạn.)